|
STT
|
Nội dung
|
Đ/giá (USD)
|
Thời gian làm
|
Ghi chú
|
|
A
|
Duyệt nhân sự visa nhập cảnh vào Việt Nam
|
|
1
|
Visa 1 tháng 1 lần (DL)
|
12
|
3 ngày
|
Khách lấy visa tại: - Khách nhận visa tại cửa khẩu sân bay quốc tế Nội Bài, Đà Nẵng, Tân Sân Nhất. - Làm khẩn: 1 ngày + 15 USD 1/2 ngày + 20 USD
|
|
2
|
Visa 1 tháng 1 lần (TM)
|
15
|
|
3
|
Visa 3 tháng 1 lần
|
25
|
|
4
|
Visa 6 tháng 1 lần
|
35
|
|
5
|
Visa 1 tháng nhiều lần
|
20
|
|
6
|
Visa 3 tháng nhiều lần
|
35
|
|
7
|
Visa 6 tháng nhiều lần
|
40
|
|
8
|
Visa 1 năm nhiều lần
|
105
|
|
B
|
Gia hạn & Cấp mới đối với quốc tịch thường
|
|
1
|
Gia hạn 1 tháng 1 lần
|
36
|
4-5 ngày
|
Quốc tịch thường
|
|
2
|
Gia hạn 3 tháng 1 lần lần 1
|
55
|
8 ngày
|
nt
|
|
3
|
Gia hạn 6 tháng 1 lần lần 1
|
60
|
nt
|
nt
|
|
4
|
Cấp mới 1 tháng 1 lần
|
65
|
nt
|
Quốc tịch thường, Visa gốc C1, C2, B2, B4, MTT
|
|
5
|
Cấp mới 3 tháng 1 lần
|
75
|
nt
|
nt
|
|
6
|
Cấp mới 6 tháng 1 lần
|
80
|
nt
|
nt
|
|
7
|
Cấp mới 3 tháng nhiều lần
|
105
|
nt
|
nt
|
|
8
|
Cấp mới 6 tháng nhiều lần
|
120
|
nt
|
nt
|
|
9
|
Cấp mới 1 năm nhiều lần
|
230
|
nt
|
nt
|
|
10
|
Cấp mới 3 tháng nhiều lần
|
100
|
nt
|
Visa gốc B3, Quốc tịch thường
|
|
11
|
Cấp mới 6 tháng nhiều lần
|
110
|
nt
|
nt
|
|
12
|
Cấp mới 1 năm nhiều lần
|
220
|
nt
|
nt
|
|
C
|
Visa cấp mới cho khách Hàn Quốc
|
|
1
|
Cấp mới 1 tháng 1 lần
|
115
|
8 ngày
|
|
|
2
|
Cấp mới 3 tháng 1 lần
|
125
|
8 ngày
|
|
|
3
|
Cấp mới 6 tháng 1 lần
|
140
|
8 ngày
|
|
|
4
|
Cấp mới 3 tháng nhiều lần
|
185
|
nt
|
Visa gốc C1, MTT chuyển lên B3
|
|
5
|
Cấp mới 6 tháng nhiều lần
|
210
|
nt
|
nt
|
|
6
|
Cấp mới 3 tháng nhiều lần
|
150
|
8 ngày
|
Visa cũ gốc B3
|
|
7
|
Cấp mới 6 tháng nhiều lần
|
185
|
nt
|
nt
|
|
8
|
Cấp mới 1 năm nhiều lần
|
295
|
nt
|
nt
|